Tiếng Việt
Trần tiếng Anh là gì?
trần tiếng Anh là ceiling /ˈsiːlɪŋ/. Mặt trên của phòng hoặc không gian trong nhà, trần nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ceiling
Ví dụ câu với trần / ceiling
- 1
Ánh sáng từ đèn chiếu xuống trần nhà sáng rực.
The light from the lamp illuminated the ceiling clearly.
- 2
Trần nhà bị nứt sau trận động đất.
The ceiling cracked after the earthquake.
Ghi chú dùng từ trần
Trần là phần trên cùng của một không gian trong nhà, giúp che phủ và trang trí. Các từ liên quan gồm 'roof' (mái nhà), 'wall' (tường), 'floor' (sàn nhà).
Video minh hoạ trần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trần
Câu hỏi thường gặp về "trần"
Trần tiếng Anh là gì?
Trần tiếng Anh là "ceiling" (danh từ), nghĩa là: Mặt trên của phòng hoặc không gian trong nhà, trần nhà.
"ceiling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ceiling" nghĩa tiếng Việt là "trần". Trần là phần trên cùng của một không gian trong nhà, giúp che phủ và trang trí.
Phát âm "ceiling" như thế nào?
"ceiling" có phiên âm IPA /ˈsiːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ceiling"?
The light from the lamp illuminated the ceiling clearly. — Ánh sáng từ đèn chiếu xuống trần nhà sáng rực.