Tiếng Việt
Cây lúa tiếng Anh là gì?
cây lúa tiếng Anh là rice /raɪs/. Cây lúa là loại cây trồng chính trong nông nghiệp, cho ra hạt gạo dùng làm thực phẩm chính trong nhiều nền văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rice
Ví dụ câu với cây lúa / rice
- 1
Tôi thích ăn cơm làm từ cây lúa trồng trong làng.
I enjoy eating rice made from locally grown rice plants.
- 2
Cây lúa cần nhiều nước để phát triển tốt.
Rice plants need plenty of water to grow well.
Ghi chú dùng từ cây lúa
Cây lúa là nguồn thực phẩm chính trong nhiều quốc gia châu Á. Các từ liên quan: 'rice paddy' (đồng lúa), 'grain' (hạt), 'harvest' (thu hoạch).
Video minh hoạ cây lúa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cây lúa
Câu hỏi thường gặp về "cây lúa"
Cây lúa tiếng Anh là gì?
Cây lúa tiếng Anh là "rice", nghĩa là: Cây lúa là loại cây trồng chính trong nông nghiệp, cho ra hạt gạo dùng làm thực phẩm chính trong nhiều nền văn hóa.
"rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rice" nghĩa tiếng Việt là "cây lúa". Cây lúa là nguồn thực phẩm chính trong nhiều quốc gia châu Á.
Phát âm "rice" như thế nào?
"rice" có phiên âm IPA /raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rice"?
I enjoy eating rice made from locally grown rice plants. — Tôi thích ăn cơm làm từ cây lúa trồng trong làng.