The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây mao địa hoàng tiếng Anh là gì?

cây mao địa hoàng tiếng Anh là foxglove /ˈfɒksɡlʌv/. Cây hoa mao địa hoàng là loại cây thân thảo cao, có hoa hình chuông màu tím hoặc hồng, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền.

Hình minh hoạ "cây mao địa hoàng" tiếng Anh là "foxglove"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foxglove

/ˈfɒksɡlʌv/

Ví dụ câu với cây mao địa hoàng / foxglove

  1. 1

    Hoa mao địa hoàng thường được dùng để điều trị các bệnh về tim mạch.

    Foxglove flowers are often used in the treatment of heart conditions.

  2. 2

    Trong vườn, cây mao địa hoàng nổi bật với những bông hoa màu tím tươi sáng.

    In the garden, foxglove stands out with its bright purple flowers.

Ghi chú dùng từ cây mao địa hoàng

Mao địa hoàng là một loại cây có độc, chứa các hợp chất có thể gây nguy hiểm nếu sử dụng không đúng cách. Các từ liên quan: 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'toxic' (độc hại), 'digitalis' (hoạt chất trong mao địa hoàng).

Video minh hoạ cây mao địa hoàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây mao địa hoàng

Câu hỏi thường gặp về "cây mao địa hoàng"

Cây mao địa hoàng tiếng Anh là gì?

Cây mao địa hoàng tiếng Anh là "foxglove", nghĩa là: Cây hoa mao địa hoàng là loại cây thân thảo cao, có hoa hình chuông màu tím hoặc hồng, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền.

"foxglove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foxglove" nghĩa tiếng Việt là "cây mao địa hoàng". Mao địa hoàng là một loại cây có độc, chứa các hợp chất có thể gây nguy hiểm nếu sử dụng không đúng cách.

Phát âm "foxglove" như thế nào?

"foxglove" có phiên âm IPA /ˈfɒksɡlʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foxglove"?

Foxglove flowers are often used in the treatment of heart conditions. — Hoa mao địa hoàng thường được dùng để điều trị các bệnh về tim mạch.