The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây ngân hạnh tiếng Anh là gì?

cây ngân hạnh tiếng Anh là ginkgo /ˈɡɪŋ.koʊ/. Cây ngân hạnh là loại cây thân gỗ cao, có lá hình quạt đặc trưng, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy quả làm thuốc.

Hình minh hoạ "cây ngân hạnh" tiếng Anh là "ginkgo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ginkgo

Danh từ
/ˈɡɪŋ.koʊ/

Ví dụ câu với cây ngân hạnh / ginkgo

  1. 1

    Tôi thích ngắm cây ngân hạnh vào mùa thu khi lá chuyển màu vàng.

    I love to watch the ginkgo tree in autumn when its leaves turn yellow.

  2. 2

    Quả của cây ngân hạnh có thể dùng để làm thuốc bổ và tăng cường trí nhớ.

    The ginkgo seeds can be used to make medicine and improve memory.

Ghi chú dùng từ cây ngân hạnh

Cây ngân hạnh còn gọi là cây bạch quả, thuộc họ Ginkgoaceae. Các từ liên quan: 'leaf' (lá), 'seed' (hạt), 'tree' (cây).

Video minh hoạ cây ngân hạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây ngân hạnh

Câu hỏi thường gặp về "cây ngân hạnh"

Cây ngân hạnh tiếng Anh là gì?

Cây ngân hạnh tiếng Anh là "ginkgo" (danh từ), nghĩa là: Cây ngân hạnh là loại cây thân gỗ cao, có lá hình quạt đặc trưng, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy quả làm thuốc.

"ginkgo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ginkgo" nghĩa tiếng Việt là "cây ngân hạnh". Cây ngân hạnh còn gọi là cây bạch quả, thuộc họ Ginkgoaceae.

Phát âm "ginkgo" như thế nào?

"ginkgo" có phiên âm IPA /ˈɡɪŋ.koʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ginkgo"?

I love to watch the ginkgo tree in autumn when its leaves turn yellow. — Tôi thích ngắm cây ngân hạnh vào mùa thu khi lá chuyển màu vàng.