Tiếng Việt
Cây bạch quả tiếng Anh là gì?
cây bạch quả tiếng Anh là ginkgo /ginkgo/. Cây bạch quả là một loại cây thân gỗ lớn, có lá hình dạng đặc trưng và quả có hạt, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy hạt để ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ginkgo
Ví dụ câu với cây bạch quả / ginkgo
- 1
Tôi thích đi dạo trong công viên để ngắm cây bạch quả vào mùa thu.
I enjoy walking in the park to see the ginkgo trees in autumn.
- 2
Hạt của cây bạch quả được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về trí nhớ.
Ginkgo seeds are used in traditional medicine to treat memory problems.
Ghi chú dùng từ cây bạch quả
Cây bạch quả còn gọi là ginkgo, là loài cây cổ xưa có lá hình quạt. Các thuật ngữ liên quan: 'leaf' (lá), 'seed' (hạt), 'tree' (cây).
Video minh hoạ cây bạch quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây bạch quả
Câu hỏi thường gặp về "cây bạch quả"
Cây bạch quả tiếng Anh là gì?
Cây bạch quả tiếng Anh là "ginkgo", nghĩa là: Cây bạch quả là một loại cây thân gỗ lớn, có lá hình dạng đặc trưng và quả có hạt, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy hạt để ăn.
"ginkgo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ginkgo" nghĩa tiếng Việt là "cây bạch quả". Cây bạch quả còn gọi là ginkgo, là loài cây cổ xưa có lá hình quạt.
Phát âm "ginkgo" như thế nào?
"ginkgo" có phiên âm IPA /ginkgo/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ginkgo"?
I enjoy walking in the park to see the ginkgo trees in autumn. — Tôi thích đi dạo trong công viên để ngắm cây bạch quả vào mùa thu.