Tiếng Việt
Bạch quả tiếng Anh là gì?
bạch quả tiếng Anh là ginkgo /ˈɡɪŋ.koʊ/. Quả bạch quả là loại quả của cây bạch quả, thường được dùng làm thuốc hoặc thực phẩm bổ dưỡng, có hình dáng tròn hoặc dài, màu nâu nhạt khi chín.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ginkgo
Ví dụ câu với bạch quả / ginkgo
- 1
Tôi thường uống trà bạch quả để giúp tỉnh táo vào buổi sáng.
I often drink ginkgo tea to stay alert in the morning.
- 2
Bạch quả có tác dụng tốt cho trí nhớ và tuần hoàn máu.
Ginkgo has benefits for memory and blood circulation.
Ghi chú dùng từ bạch quả
Bạch quả là loại quả có lợi cho sức khỏe, thường dùng trong y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'antioxidant' (chất chống oxy hóa), 'memory improvement' (cải thiện trí nhớ).
Video minh hoạ bạch quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạch quả
Câu hỏi thường gặp về "bạch quả"
Bạch quả tiếng Anh là gì?
Bạch quả tiếng Anh là "ginkgo", nghĩa là: Quả bạch quả là loại quả của cây bạch quả, thường được dùng làm thuốc hoặc thực phẩm bổ dưỡng, có hình dáng tròn hoặc dài, màu nâu nhạt khi chín.
"ginkgo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ginkgo" nghĩa tiếng Việt là "bạch quả". Bạch quả là loại quả có lợi cho sức khỏe, thường dùng trong y học cổ truyền.
Phát âm "ginkgo" như thế nào?
"ginkgo" có phiên âm IPA /ˈɡɪŋ.koʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ginkgo"?
I often drink ginkgo tea to stay alert in the morning. — Tôi thường uống trà bạch quả để giúp tỉnh táo vào buổi sáng.