Tiếng Việt
Cây tre tiếng Anh là gì?
cây tre tiếng Anh là bamboo /bæmˈbu/. Cây tre là loại cây thân thẳng, cao, thường mọc thành bụi, có thân rỗng, dùng làm vật liệu xây dựng và thủ công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bamboo
Ví dụ câu với cây tre / bamboo
- 1
Người dân dùng cây tre để làm nhà và đồ thủ công.
People use bamboo to make houses and crafts.
- 2
Cây tre mọc nhanh và rất bền.
Bamboo grows quickly and is very durable.
Ghi chú dùng từ cây tre
Cây tre là loại cây thân thẳng, rỗng, phổ biến ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'đan tre' (bamboo weaving), 'làm tre' (bamboo craft), 'tre già' (mature bamboo).
Video minh hoạ cây tre
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây tre
Câu hỏi thường gặp về "cây tre"
Cây tre tiếng Anh là gì?
Cây tre tiếng Anh là "bamboo" (danh từ), nghĩa là: Cây tre là loại cây thân thẳng, cao, thường mọc thành bụi, có thân rỗng, dùng làm vật liệu xây dựng và thủ công.
"bamboo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bamboo" nghĩa tiếng Việt là "cây tre". Cây tre là loại cây thân thẳng, rỗng, phổ biến ở Việt Nam.
Phát âm "bamboo" như thế nào?
"bamboo" có phiên âm IPA /bæmˈbu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bamboo"?
People use bamboo to make houses and crafts. — Người dân dùng cây tre để làm nhà và đồ thủ công.