Tiếng Việt
Rế tiếng Anh là gì?
rế tiếng Anh là bamboo trivet /ˈbæmbuː trɪvɪt/. Mâm hoặc đĩa làm bằng tre dùng để đặt đồ ăn hoặc nồi nóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bamboo trivet
Ví dụ câu với rế / bamboo trivet
- 1
Tôi đặt nồi canh trên rế để tránh làm bỏng bàn.
I placed the hot pot on the bamboo trivet to protect the table.
- 2
Rế bằng tre rất phổ biến trong các bữa ăn truyền thống Việt Nam.
Bamboo trivets are very common in traditional Vietnamese meals.
Ghi chú dùng từ rế
Rế là dụng cụ làm bằng tre hoặc mây dùng để đặt đồ nóng, giúp cách nhiệt. Các từ liên quan: 'trivet' (đĩa đỡ nồi), 'bamboo' (tre), 'hot pad' (miếng lót nóng).
Video minh hoạ rế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rế
Câu hỏi thường gặp về "rế"
Rế tiếng Anh là gì?
Rế tiếng Anh là "bamboo trivet" (danh từ), nghĩa là: Mâm hoặc đĩa làm bằng tre dùng để đặt đồ ăn hoặc nồi nóng.
"bamboo trivet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bamboo trivet" nghĩa tiếng Việt là "rế". Rế là dụng cụ làm bằng tre hoặc mây dùng để đặt đồ nóng, giúp cách nhiệt.
Phát âm "bamboo trivet" như thế nào?
"bamboo trivet" có phiên âm IPA /ˈbæmbuː trɪvɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bamboo trivet"?
I placed the hot pot on the bamboo trivet to protect the table. — Tôi đặt nồi canh trên rế để tránh làm bỏng bàn.