Tiếng Việt
Mẹt tiếng Anh là gì?
Mẹt tiếng Anh là Bamboo tray /ˈbæmbuː treɪ/. Mẹt là một loại dụng cụ bằng tre hoặc mây dùng để đựng hoặc bày đồ ăn, thường có hình dạng phẳng và rộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bamboo tray
Ví dụ câu với Mẹt / Bamboo tray
- 1
Tôi đặt trái cây trên mẹt để mọi người dễ lấy.
I placed the fruits on the bamboo tray for everyone to pick.
- 2
Chị ấy dùng mẹt để phơi rau sau khi rửa.
She used the bamboo tray to dry the vegetables after washing.
Ghi chú dùng từ Mẹt
Mẹt là dụng cụ truyền thống của Việt Nam, thường làm từ tre hoặc mây. Các từ liên quan: 'dĩa' (plate), 'khay' (tray), 'giỏ' (basket).
Video minh hoạ Mẹt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mẹt
Câu hỏi thường gặp về "Mẹt"
Mẹt tiếng Anh là gì?
Mẹt tiếng Anh là "Bamboo tray" (danh từ), nghĩa là: Mẹt là một loại dụng cụ bằng tre hoặc mây dùng để đựng hoặc bày đồ ăn, thường có hình dạng phẳng và rộng.
"Bamboo tray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bamboo tray" nghĩa tiếng Việt là "Mẹt". Mẹt là dụng cụ truyền thống của Việt Nam, thường làm từ tre hoặc mây.
Phát âm "Bamboo tray" như thế nào?
"Bamboo tray" có phiên âm IPA /ˈbæmbuː treɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bamboo tray"?
I placed the fruits on the bamboo tray for everyone to pick. — Tôi đặt trái cây trên mẹt để mọi người dễ lấy.