Tiếng Việt
Cây trứng cá tiếng Anh là gì?
cây trứng cá tiếng Anh là muntingia /muntingia/. Cây trứng cá là loại cây thân gỗ, quả có hình dạng trứng, thường mọc hoang hoặc trồng để lấy quả ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
muntingia
Ví dụ câu với cây trứng cá / muntingia
- 1
Mình thích ăn quả cây trứng cá chín mọng.
I love eating ripe muntingia fruits.
- 2
Cây trứng cá thường mọc dại ở ven rừng.
Muntingia often grows wild along the forest edges.
Ghi chú dùng từ cây trứng cá
Cây trứng cá còn gọi là muntingia, thuộc họ Muntingiaceae, có quả hình trứng, dùng làm trái cây. Các từ liên quan: 'fruit' (quả), 'tree' (cây), 'bush' (bụi).
Video minh hoạ cây trứng cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây trứng cá
Câu hỏi thường gặp về "cây trứng cá"
Cây trứng cá tiếng Anh là gì?
Cây trứng cá tiếng Anh là "muntingia" (danh từ), nghĩa là: Cây trứng cá là loại cây thân gỗ, quả có hình dạng trứng, thường mọc hoang hoặc trồng để lấy quả ăn.
"muntingia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"muntingia" nghĩa tiếng Việt là "cây trứng cá". Cây trứng cá còn gọi là muntingia, thuộc họ Muntingiaceae, có quả hình trứng, dùng làm trái cây.
Phát âm "muntingia" như thế nào?
"muntingia" có phiên âm IPA /muntingia/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "muntingia"?
I love eating ripe muntingia fruits. — Mình thích ăn quả cây trứng cá chín mọng.