Tiếng Việt
Trứng cá tiếng Anh là gì?
trứng cá tiếng Anh là roe /roʊ/. Trứng cá, thường là của các loại cá nhỏ, dùng để ăn hoặc làm nguyên liệu chế biến thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roe
Ví dụ câu với trứng cá / roe
- 1
Tôi thích ăn trứng cá muối vào buổi sáng.
I enjoy eating roe for breakfast.
- 2
Trứng cá được sử dụng trong nhiều món ăn truyền thống của Nhật Bản.
Roe is used in many traditional Japanese dishes.
Ghi chú dùng từ trứng cá
Trứng cá là phần trứng của cá, thường dùng trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'caviar' (trứng cá muối cao cấp), 'fish eggs' (trứng cá nói chung), 'sushi' (món ăn Nhật có thể dùng roe).
Video minh hoạ trứng cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trứng cá
Câu hỏi thường gặp về "trứng cá"
Trứng cá tiếng Anh là gì?
Trứng cá tiếng Anh là "roe" (danh từ), nghĩa là: Trứng cá, thường là của các loại cá nhỏ, dùng để ăn hoặc làm nguyên liệu chế biến thực phẩm.
"roe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roe" nghĩa tiếng Việt là "trứng cá". Trứng cá là phần trứng của cá, thường dùng trong ẩm thực.
Phát âm "roe" như thế nào?
"roe" có phiên âm IPA /roʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roe"?
I enjoy eating roe for breakfast. — Tôi thích ăn trứng cá muối vào buổi sáng.