Tiếng Việt
Chà ron tiếng Anh là gì?
chà ron tiếng Anh là grouting /ˈɡraʊtɪŋ/. Chất liệu hoặc quá trình điền vào các khe hở giữa các viên gạch hoặc vật liệu xây dựng để cố định và chống thấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grouting
Ví dụ câu với chà ron / grouting
- 1
Chúng tôi cần thêm chà ron để làm kín các khe giữa gạch.
We need more grouting to seal the gaps between the tiles.
- 2
Chà ron giúp giữ cho bề mặt gạch sạch sẽ và bền vững hơn.
Grouting helps keep the tiled surface clean and more durable.
Ghi chú dùng từ chà ron
Chà ron là vật liệu dùng để điền khe hở giữa các viên gạch, giúp cố định và chống thấm. Các thuật ngữ liên quan: 'mortar' (vữa), 'sealant' (chất chống thấm), 'tile' (gạch), 'khe' (gap).
Video minh hoạ chà ron
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chà ron
Câu hỏi thường gặp về "chà ron"
Chà ron tiếng Anh là gì?
Chà ron tiếng Anh là "grouting" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu hoặc quá trình điền vào các khe hở giữa các viên gạch hoặc vật liệu xây dựng để cố định và chống thấm.
"grouting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grouting" nghĩa tiếng Việt là "chà ron". Chà ron là vật liệu dùng để điền khe hở giữa các viên gạch, giúp cố định và chống thấm.
Phát âm "grouting" như thế nào?
"grouting" có phiên âm IPA /ˈɡraʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grouting"?
We need more grouting to seal the gaps between the tiles. — Chúng tôi cần thêm chà ron để làm kín các khe giữa gạch.