The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chà xát tiếng Anh là gì?

chà xát tiếng Anh là rub /rʌb/. Chà xát là hành động dùng lực để cọ hoặc chà một vật để làm sạch hoặc làm mờ đi bề mặt của nó.

Hình minh hoạ "chà xát" tiếng Anh là "rub"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rub

Động từ
/rʌb/

Ví dụ câu với chà xát / rub

  1. 1

    Tôi cần chà xát bàn để làm sạch bụi.

    I need to rub the table to clean off the dust.

  2. 2

    Cô ấy đã chà xát da để giảm đau.

    She rubbed her skin to reduce the pain.

Ghi chú dùng từ chà xát

Chà xát là hành động dùng lực để cọ hoặc làm mờ. Các từ liên quan: 'scrub' (cọ rửa mạnh), 'massage' (xoa bóp), 'polish' (đánh bóng).

Video minh hoạ chà xát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chà xát

Câu hỏi thường gặp về "chà xát"

Chà xát tiếng Anh là gì?

Chà xát tiếng Anh là "rub" (động từ), nghĩa là: Chà xát là hành động dùng lực để cọ hoặc chà một vật để làm sạch hoặc làm mờ đi bề mặt của nó.

"rub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rub" nghĩa tiếng Việt là "chà xát". Chà xát là hành động dùng lực để cọ hoặc làm mờ.

Phát âm "rub" như thế nào?

"rub" có phiên âm IPA /rʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rub"?

I need to rub the table to clean off the dust. — Tôi cần chà xát bàn để làm sạch bụi.