Tiếng Việt
Ron tiếng Anh là gì?
Ron tiếng Anh là Gasket /ˈɡæskɪt/. Miếng đệm dùng để tạo kín giữa các bộ phận của máy móc, tránh rò rỉ chất lỏng hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gasket
Ví dụ câu với Ron / Gasket
- 1
The mechanic replaced the gasket to stop the leak.
Thợ sửa xe đã thay miếng đệm để ngăn rò rỉ.
- 2
Make sure the gasket is properly installed before assembling the engine.
Hãy chắc chắn rằng miếng đệm được lắp đặt đúng cách trước khi lắp ráp động cơ.
Ghi chú dùng từ Ron
Gasket là một loại vật liệu đàn hồi dùng để làm kín các khe hở trong máy móc. Các thuật ngữ liên quan: seal (phớt), washer (đệm), O-ring (gioăng).
Video minh hoạ Ron
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ron
Câu hỏi thường gặp về "Ron"
Ron tiếng Anh là gì?
Ron tiếng Anh là "Gasket" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm dùng để tạo kín giữa các bộ phận của máy móc, tránh rò rỉ chất lỏng hoặc khí.
"Gasket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gasket" nghĩa tiếng Việt là "Ron". Gasket là một loại vật liệu đàn hồi dùng để làm kín các khe hở trong máy móc.
Phát âm "Gasket" như thế nào?
"Gasket" có phiên âm IPA /ˈɡæskɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gasket"?
Thợ sửa xe đã thay miếng đệm để ngăn rò rỉ. — The mechanic replaced the gasket to stop the leak.