Tiếng Việt
Chài lưới tiếng Anh là gì?
chài lưới tiếng Anh là cast nets /kæst nɛts/. Mô tả hành động dùng lưới để bắt cá bằng cách rủ xuống nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cast nets
Ví dụ câu với chài lưới / cast nets
- 1
Ngư dân thường cast nets để bắt cá vào buổi sáng.
Fishermen often cast nets to catch fish in the morning.
- 2
Anh ấy đã cast nets từ bờ sông để bắt cá.
He cast nets from the riverbank to catch fish.
Ghi chú dùng từ chài lưới
Chài lưới là phương pháp bắt cá truyền thống sử dụng lưới rủ xuống nước. Các thuật ngữ liên quan: fishing (đánh cá), net (lưới), fishing gear (dụng cụ đánh cá).
Video minh hoạ chài lưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chài lưới
Câu hỏi thường gặp về "chài lưới"
Chài lưới tiếng Anh là gì?
Chài lưới tiếng Anh là "cast nets" (động từ), nghĩa là: Mô tả hành động dùng lưới để bắt cá bằng cách rủ xuống nước.
"cast nets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cast nets" nghĩa tiếng Việt là "chài lưới". Chài lưới là phương pháp bắt cá truyền thống sử dụng lưới rủ xuống nước.
Phát âm "cast nets" như thế nào?
"cast nets" có phiên âm IPA /kæst nɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cast nets"?
Fishermen often cast nets to catch fish in the morning. — Ngư dân thường cast nets để bắt cá vào buổi sáng.