Tiếng Việt
Chài bài tiếng Anh là gì?
chài bài tiếng Anh là cheat in cards /ʧiːt ɪn kɑːrdz/. Chơi bài gian lận để thắng hoặc tránh thua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheat in cards
Ví dụ câu với chài bài / cheat in cards
- 1
Anh ấy đã cheat in cards để thắng cuộc chơi.
He cheated in cards to win the game.
- 2
Không nên cheat in cards vì không trung thực.
You shouldn't cheat in cards because it's dishonest.
Ghi chú dùng từ chài bài
Chài bài là hành động gian lận trong chơi bài. Các từ liên quan: cheat (gian lận), dishonesty (sự không trung thực), fraud (lừa đảo).
Video minh hoạ chài bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chài bài
Câu hỏi thường gặp về "chài bài"
Chài bài tiếng Anh là gì?
Chài bài tiếng Anh là "cheat in cards" (động từ), nghĩa là: Chơi bài gian lận để thắng hoặc tránh thua.
"cheat in cards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheat in cards" nghĩa tiếng Việt là "chài bài". Chài bài là hành động gian lận trong chơi bài.
Phát âm "cheat in cards" như thế nào?
"cheat in cards" có phiên âm IPA /ʧiːt ɪn kɑːrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheat in cards"?
He cheated in cards to win the game. — Anh ấy đã cheat in cards để thắng cuộc chơi.