The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưới tiếng Anh là gì?

lưới tiếng Anh là net /nɛt/. Mạng lưới dùng để bắt cá, bắt chim hoặc làm chắn. Thường làm bằng sợi dây hoặc sắt.

Hình minh hoạ "lưới" tiếng Anh là "net"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

net

Danh từ
/nɛt/

Ví dụ câu với lưới / net

  1. 1

    Anh ấy dùng lưới để bắt cá sáng nay.

    He used a net to catch fish this morning.

  2. 2

    Lưới của sân bóng rất lớn để bóng không bay ra ngoài.

    The soccer goal net is very large to prevent the ball from going out.

Ghi chú dùng từ lưới

Lưới là một loại dụng cụ dùng để bắt hoặc chắn. Các từ liên quan gồm: 'netting' (lưới dùng trong xây dựng), 'fishing net' (lưới đánh cá), 'trap' (bẫy).

Video minh hoạ lưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lưới

Câu hỏi thường gặp về "lưới"

Lưới tiếng Anh là gì?

Lưới tiếng Anh là "net" (danh từ), nghĩa là: Mạng lưới dùng để bắt cá, bắt chim hoặc làm chắn. Thường làm bằng sợi dây hoặc sắt.

"net" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"net" nghĩa tiếng Việt là "lưới". Lưới là một loại dụng cụ dùng để bắt hoặc chắn.

Phát âm "net" như thế nào?

"net" có phiên âm IPA /nɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "net"?

He used a net to catch fish this morning. — Anh ấy dùng lưới để bắt cá sáng nay.