Tiếng Việt
Chai nước hoa tiếng Anh là gì?
Chai nước hoa tiếng Anh là Perfume bottle /ˈpɜːfjuːm ˈbɒtl/. Chai chứa nước hoa dùng để xịt hoặc thoa lên cơ thể để tạo mùi thơm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Perfume bottle
Ví dụ câu với Chai nước hoa / Perfume bottle
- 1
Cô ấy mua một chai nước hoa mới để dùng trong dịp đặc biệt.
She bought a new perfume bottle for the special occasion.
- 2
Chai nước hoa này có mùi hương rất quyến rũ.
This perfume bottle has a very alluring scent.
Ghi chú dùng từ Chai nước hoa
Chai nước hoa là vật chứa đựng nước hoa, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa. Các từ liên quan: 'bottle' (chai), 'fragrance' (mùi hương), 'scent' (mùi thơm).
Video minh hoạ Chai nước hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chai nước hoa
Câu hỏi thường gặp về "Chai nước hoa"
Chai nước hoa tiếng Anh là gì?
Chai nước hoa tiếng Anh là "Perfume bottle" (danh từ), nghĩa là: Chai chứa nước hoa dùng để xịt hoặc thoa lên cơ thể để tạo mùi thơm.
"Perfume bottle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Perfume bottle" nghĩa tiếng Việt là "Chai nước hoa". Chai nước hoa là vật chứa đựng nước hoa, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa.
Phát âm "Perfume bottle" như thế nào?
"Perfume bottle" có phiên âm IPA /ˈpɜːfjuːm ˈbɒtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Perfume bottle"?
She bought a new perfume bottle for the special occasion. — Cô ấy mua một chai nước hoa mới để dùng trong dịp đặc biệt.