Tiếng Việt
Nước hoa tiếng Anh là gì?
nước hoa tiếng Anh là perfume /pərˈfjuːm/. Chất lỏng có mùi thơm dùng để tạo mùi thơm cho cơ thể hoặc không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perfume
Ví dụ câu với nước hoa / perfume
- 1
Cô ấy đã mua một chai nước hoa mới hôm qua.
She bought a new bottle of perfume yesterday.
- 2
Mùi nước hoa của anh ấy rất quyến rũ.
His perfume has a very attractive scent.
Ghi chú dùng từ nước hoa
Nước hoa là loại dung dịch có mùi thơm dùng để làm thơm cơ thể hoặc không gian. Các từ liên quan: 'fragrance' (mùi thơm), 'scent' (hương), 'aroma' (hương thơm).
Video minh hoạ nước hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước hoa
Câu hỏi thường gặp về "nước hoa"
Nước hoa tiếng Anh là gì?
Nước hoa tiếng Anh là "perfume" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng có mùi thơm dùng để tạo mùi thơm cho cơ thể hoặc không gian.
"perfume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perfume" nghĩa tiếng Việt là "nước hoa". Nước hoa là loại dung dịch có mùi thơm dùng để làm thơm cơ thể hoặc không gian.
Phát âm "perfume" như thế nào?
"perfume" có phiên âm IPA /pərˈfjuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perfume"?
She bought a new bottle of perfume yesterday. — Cô ấy đã mua một chai nước hoa mới hôm qua.