Tiếng Việt
Chái tiếng Anh là gì?
chái tiếng Anh là annex /ˈænɛks/. Phần mở rộng hoặc phụ thêm của một tòa nhà hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annex
Ví dụ câu với chái / annex
- 1
Họ đã xây một chái nhỏ bên cạnh nhà chính để làm phòng khách.
They built a small annex next to the main house to serve as a living room.
- 2
Chái phụ này chứa các thiết bị kỹ thuật của tòa nhà.
This annex houses the building's technical equipment.
Ghi chú dùng từ chái
Chái là phần phụ hoặc mở rộng của một công trình. Các từ liên quan gồm 'extension' (mở rộng), 'wing' (hướng phụ của tòa nhà), và 'annexation' (sự sáp nhập).
Video minh hoạ chái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chái
Câu hỏi thường gặp về "chái"
Chái tiếng Anh là gì?
Chái tiếng Anh là "annex" (danh từ), nghĩa là: Phần mở rộng hoặc phụ thêm của một tòa nhà hoặc cấu trúc.
"annex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annex" nghĩa tiếng Việt là "chái". Chái là phần phụ hoặc mở rộng của một công trình.
Phát âm "annex" như thế nào?
"annex" có phiên âm IPA /ˈænɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annex"?
They built a small annex next to the main house to serve as a living room. — Họ đã xây một chái nhỏ bên cạnh nhà chính để làm phòng khách.