The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ lục kèm theo tiếng Anh là gì?

phụ lục kèm theo tiếng Anh là Attached annex /əˈtæʧt ˈænɛks/. Phần tài liệu hoặc thông tin đi kèm theo một tài liệu chính.

Hình minh hoạ "phụ lục kèm theo" tiếng Anh là "Attached annex"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Attached annex

Danh từ
/əˈtæʧt ˈænɛks/

Ví dụ câu với phụ lục kèm theo / Attached annex

  1. 1

    Please refer to the attached annex for additional details.

    Vui lòng tham khảo phụ lục kèm theo để biết thêm chi tiết.

  2. 2

    The attached annex contains the full report.

    Phụ lục kèm theo chứa báo cáo đầy đủ.

Ghi chú dùng từ phụ lục kèm theo

Phụ lục kèm theo là phần bổ sung đi kèm với tài liệu chính, thường dùng trong hợp đồng hoặc báo cáo. Các từ liên quan: appendix (phụ lục), attachment (tập đính kèm), supplement (bổ sung).

Video minh hoạ phụ lục kèm theo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ lục kèm theo

Câu hỏi thường gặp về "phụ lục kèm theo"

Phụ lục kèm theo tiếng Anh là gì?

Phụ lục kèm theo tiếng Anh là "Attached annex" (danh từ), nghĩa là: Phần tài liệu hoặc thông tin đi kèm theo một tài liệu chính.

"Attached annex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Attached annex" nghĩa tiếng Việt là "phụ lục kèm theo". Phụ lục kèm theo là phần bổ sung đi kèm với tài liệu chính, thường dùng trong hợp đồng hoặc báo cáo.

Phát âm "Attached annex" như thế nào?

"Attached annex" có phiên âm IPA /əˈtæʧt ˈænɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Attached annex"?

Vui lòng tham khảo phụ lục kèm theo để biết thêm chi tiết. — Please refer to the attached annex for additional details.