Tiếng Việt
Thôn tính tiếng Anh là gì?
thôn tính tiếng Anh là annex /əˈneks/. xâm chiếm hoặc sáp nhập một vùng đất hoặc lãnh thổ vào lãnh thổ của mình một cách chính thức hoặc cưỡng bức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annex
Ví dụ câu với thôn tính / annex
- 1
Quân đội đã thôn tính khu vực này trong chiến tranh.
The army annexed the territory during the war.
- 2
Chính phủ muốn thôn tính các tài sản của đối thủ để mở rộng quyền lực.
The government aims to annex the opponent's assets to expand its power.
Ghi chú dùng từ thôn tính
Thôn tính là hành động chiếm đoạt đất đai hoặc lãnh thổ của người khác, thường qua chiến tranh hoặc cưỡng chế. Các từ liên quan gồm 'occupy' (chiếm đóng), 'conquer' (xâm chiếm), và 'incorporate' (hợp nhất, sáp nhập).
Video minh hoạ thôn tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thôn tính
Câu hỏi thường gặp về "thôn tính"
Thôn tính tiếng Anh là gì?
Thôn tính tiếng Anh là "annex" (động từ), nghĩa là: xâm chiếm hoặc sáp nhập một vùng đất hoặc lãnh thổ vào lãnh thổ của mình một cách chính thức hoặc cưỡng bức.
"annex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annex" nghĩa tiếng Việt là "thôn tính". Thôn tính là hành động chiếm đoạt đất đai hoặc lãnh thổ của người khác, thường qua chiến tranh hoặc cưỡng chế.
Phát âm "annex" như thế nào?
"annex" có phiên âm IPA /əˈneks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annex"?
The army annexed the territory during the war. — Quân đội đã thôn tính khu vực này trong chiến tranh.