Tiếng Việt
Chằm chằm tiếng Anh là gì?
chằm chằm tiếng Anh là gaze fixedly /ɡeɪz ˈfɪksɪdli/. Nhìn chằm chằm, tập trung vào một vật hoặc người một cách sâu sắc và không rời mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gaze fixedly
Ví dụ câu với chằm chằm / gaze fixedly
- 1
Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh suốt nhiều phút.
She gazed fixedly at the painting for several minutes.
- 2
Anh ta nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính của mình.
He gazed fixedly at his computer screen.
Ghi chú dùng từ chằm chằm
Chằm chằm là hành động nhìn một cách tập trung và không rời mắt. Các từ liên quan: "stare" (nhìn chằm chằm), "glance" (liếc nhìn), "gaze" (nhìn chằm chằm, chăm chú).
Video minh hoạ chằm chằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chằm chằm
Câu hỏi thường gặp về "chằm chằm"
Chằm chằm tiếng Anh là gì?
Chằm chằm tiếng Anh là "gaze fixedly" (động từ), nghĩa là: Nhìn chằm chằm, tập trung vào một vật hoặc người một cách sâu sắc và không rời mắt.
"gaze fixedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gaze fixedly" nghĩa tiếng Việt là "chằm chằm". Chằm chằm là hành động nhìn một cách tập trung và không rời mắt.
Phát âm "gaze fixedly" như thế nào?
"gaze fixedly" có phiên âm IPA /ɡeɪz ˈfɪksɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gaze fixedly"?
She gazed fixedly at the painting for several minutes. — Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh suốt nhiều phút.