Tiếng Việt
Chăm chắm tiếng Anh là gì?
chăm chắm tiếng Anh là stare intently /stɛr ɪnˈtɛntli/. Nhìn chằm chằm một cách tập trung và chăm chú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stare intently
Ví dụ câu với chăm chắm / stare intently
- 1
Cô ấy đang chăm chắm vào bức tranh để hiểu rõ hơn.
She was staring intently at the painting to understand it better.
- 2
Anh ấy chăm chắm theo dõi từng chuyển động của đối phương.
He was staring intently at every move of the opponent.
Ghi chú dùng từ chăm chắm
Chăm chắm là hành động nhìn một cách tập trung cao độ. Các từ liên quan: "gaze" (nhìn chằm chằm), "stare" (nhìn chằm chằm lâu), "glance" (liếc nhìn).
Video minh hoạ chăm chắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chăm chắm
Câu hỏi thường gặp về "chăm chắm"
Chăm chắm tiếng Anh là gì?
Chăm chắm tiếng Anh là "stare intently" (động từ), nghĩa là: Nhìn chằm chằm một cách tập trung và chăm chú.
"stare intently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stare intently" nghĩa tiếng Việt là "chăm chắm". Chăm chắm là hành động nhìn một cách tập trung cao độ.
Phát âm "stare intently" như thế nào?
"stare intently" có phiên âm IPA /stɛr ɪnˈtɛntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stare intently"?
She was staring intently at the painting to understand it better. — Cô ấy đang chăm chắm vào bức tranh để hiểu rõ hơn.