The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chằm tiếng Anh là gì?

Chằm tiếng Anh là Mend /mɛnd/. Chằm vá, sửa chữa lại những chỗ rách hoặc hỏng.

Hình minh hoạ "Chằm" tiếng Anh là "Mend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mend

Động từ
/mɛnd/

Ví dụ câu với Chằm / Mend

  1. 1

    Cô ấy đã chằm chiếc áo bị rách của mình.

    She mended her torn dress.

  2. 2

    Anh ấy cần chằm lại chiếc ghế bị lỏng.

    He needs to mend the loose chair.

Ghi chú dùng từ Chằm

Chằm là hành động sửa chữa hoặc vá lại đồ vật bị hỏng. Các từ liên quan gồm 'repair' (sửa chữa), 'fix' (sửa), 'patch' (vá).

Video minh hoạ Chằm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Chằm

Câu hỏi thường gặp về "Chằm"

Chằm tiếng Anh là gì?

Chằm tiếng Anh là "Mend" (động từ), nghĩa là: Chằm vá, sửa chữa lại những chỗ rách hoặc hỏng.

"Mend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mend" nghĩa tiếng Việt là "Chằm". Chằm là hành động sửa chữa hoặc vá lại đồ vật bị hỏng.

Phát âm "Mend" như thế nào?

"Mend" có phiên âm IPA /mɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mend"?

She mended her torn dress. — Cô ấy đã chằm chiếc áo bị rách của mình.