Tiếng Việt
Chấm nước mắm tiếng Anh là gì?
chấm nước mắm tiếng Anh là to dip in fish sauce /tuː dɪp ɪn fɪʃ sɔːs/. Nhúng thức ăn vào nước mắm để thưởng thức hoặc tạo hương vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to dip in fish sauce
Ví dụ câu với chấm nước mắm / to dip in fish sauce
- 1
Tôi thường chấm bánh mì vào nước mắm để ăn.
I usually dip bread into fish sauce to eat.
- 2
Cô ấy thích chấm chả giò vào nước mắm chua ngọt.
She likes to dip spring rolls into sweet and sour fish sauce.
Ghi chú dùng từ chấm nước mắm
Chấm nước mắm là hành động nhúng thức ăn vào nước mắm để tăng hương vị. Các từ liên quan: 'nhúng' (to dip), 'nước mắm' (fish sauce), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ chấm nước mắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chấm nước mắm
- mắmfermented seafood sauce
- chấmdip
- nướcwater
- nước mắmfish sauce
- sa tếshacha sauce
- tươngsoy sauce
- mắm sòVietnamese fermented ark clam sauce
- Xì dầuSoy sauce
- dầu hàooyster sauce
- dưa mắmVietnamese pickled melon in fermented fish sauce
- mắm cáyVietnamese fermented sesarmidae sauce
- mắm dưaVietnamese fermented melon sauce
Câu hỏi thường gặp về "chấm nước mắm"
Chấm nước mắm tiếng Anh là gì?
Chấm nước mắm tiếng Anh là "to dip in fish sauce" (động từ), nghĩa là: Nhúng thức ăn vào nước mắm để thưởng thức hoặc tạo hương vị.
"to dip in fish sauce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to dip in fish sauce" nghĩa tiếng Việt là "chấm nước mắm". Chấm nước mắm là hành động nhúng thức ăn vào nước mắm để tăng hương vị.
Phát âm "to dip in fish sauce" như thế nào?
"to dip in fish sauce" có phiên âm IPA /tuː dɪp ɪn fɪʃ sɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to dip in fish sauce"?
I usually dip bread into fish sauce to eat. — Tôi thường chấm bánh mì vào nước mắm để ăn.