The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chăm sóc kỹ lưỡng tiếng Anh là gì?

chăm sóc kỹ lưỡng tiếng Anh là take good care /teɪk ɡʊd kɛr/. Chăm sóc cẩn thận, tỉ mỉ để đảm bảo mọi thứ đều tốt đẹp hoặc an toàn.

Hình minh hoạ "chăm sóc kỹ lưỡng" tiếng Anh là "take good care"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take good care

Cụm từ
/teɪk ɡʊd kɛr/

Ví dụ câu với chăm sóc kỹ lưỡng / take good care

  1. 1

    Bạn cần chăm sóc kỹ lưỡng cây cảnh của mình để chúng phát triển tốt.

    You need to take good care of your plants to help them grow well.

  2. 2

    Họ đã chăm sóc kỹ lưỡng bệnh nhân trong suốt đêm.

    They took good care of the patient throughout the night.

Ghi chú dùng từ chăm sóc kỹ lưỡng

Cụm từ này diễn đạt việc chăm sóc cẩn thận, chu đáo. Các từ liên quan: chăm sóc (care), chú ý (attention), bảo vệ (protect).

Video minh hoạ chăm sóc kỹ lưỡng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chăm sóc kỹ lưỡng

Câu hỏi thường gặp về "chăm sóc kỹ lưỡng"

Chăm sóc kỹ lưỡng tiếng Anh là gì?

Chăm sóc kỹ lưỡng tiếng Anh là "take good care" (cụm từ), nghĩa là: Chăm sóc cẩn thận, tỉ mỉ để đảm bảo mọi thứ đều tốt đẹp hoặc an toàn.

"take good care" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take good care" nghĩa tiếng Việt là "chăm sóc kỹ lưỡng". Cụm từ này diễn đạt việc chăm sóc cẩn thận, chu đáo.

Phát âm "take good care" như thế nào?

"take good care" có phiên âm IPA /teɪk ɡʊd kɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take good care"?

You need to take good care of your plants to help them grow well. — Bạn cần chăm sóc kỹ lưỡng cây cảnh của mình để chúng phát triển tốt.