Tiếng Việt
Chăm lo tiếng Anh là gì?
chăm lo tiếng Anh là take care of /teɪk kɛr ʌv/. Chăm sóc hoặc quản lý ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo chúng được an toàn, khỏe mạnh hoặc hoạt động tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take care of
Ví dụ câu với chăm lo / take care of
- 1
Bạn cần chăm lo cho sức khỏe của mình.
You need to take care of your health.
- 2
Cô ấy luôn chăm lo cho gia đình mình.
She always takes care of her family.
Ghi chú dùng từ chăm lo
Chăm lo là hành động quan tâm, bảo vệ hoặc quản lý ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: chăm sóc (care for), quản lý (manage), bảo vệ (protect).
Video minh hoạ chăm lo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chăm lo
Câu hỏi thường gặp về "chăm lo"
Chăm lo tiếng Anh là gì?
Chăm lo tiếng Anh là "take care of" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc hoặc quản lý ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo chúng được an toàn, khỏe mạnh hoặc hoạt động tốt.
"take care of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take care of" nghĩa tiếng Việt là "chăm lo". Chăm lo là hành động quan tâm, bảo vệ hoặc quản lý ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "take care of" như thế nào?
"take care of" có phiên âm IPA /teɪk kɛr ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take care of"?
You need to take care of your health. — Bạn cần chăm lo cho sức khỏe của mình.