The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chăm sóc tiếng Anh là gì?

chăm sóc tiếng Anh là take care of /teɪk kɛr ʌv/. Chăm sóc là hành động quan tâm và bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo chúng được an toàn và khỏe mạnh.

Hình minh hoạ "chăm sóc" tiếng Anh là "take care of"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take care of

Danh từ
/teɪk kɛr ʌv/

Ví dụ câu với chăm sóc / take care of

  1. 1

    Tôi sẽ chăm sóc cây trong vườn của mình.

    I will take care of the plants in my garden.

  2. 2

    Cô ấy chăm sóc em bé rất tốt.

    She takes good care of the baby.

Ghi chú dùng từ chăm sóc

Chăm sóc là hành động quan tâm, bảo vệ. Các từ liên quan gồm: bảo vệ (protect), quan tâm (care), giữ gìn (maintain).

Video minh hoạ chăm sóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chăm sóc

Câu hỏi thường gặp về "chăm sóc"

Chăm sóc tiếng Anh là gì?

Chăm sóc tiếng Anh là "take care of" (danh từ), nghĩa là: Chăm sóc là hành động quan tâm và bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo chúng được an toàn và khỏe mạnh.

"take care of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take care of" nghĩa tiếng Việt là "chăm sóc". Chăm sóc là hành động quan tâm, bảo vệ.

Phát âm "take care of" như thế nào?

"take care of" có phiên âm IPA /teɪk kɛr ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take care of"?

I will take care of the plants in my garden. — Tôi sẽ chăm sóc cây trong vườn của mình.