Tiếng Việt
Chắn bùn tiếng Anh là gì?
Chắn bùn tiếng Anh là Mudguard /ˈmʌdɡɑːrd/. Phần chắn bùn dùng để ngăn bùn và bụi bẩn bắn lên xe khi di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mudguard
Ví dụ câu với Chắn bùn / Mudguard
- 1
Xe đạp có chắn bùn để giữ sạch quần áo.
The bicycle has a mudguard to keep the clothes clean.
- 2
Xe máy mới được trang bị chắn bùn phía sau.
The new motorcycle is equipped with a rear mudguard.
Ghi chú dùng từ Chắn bùn
Chắn bùn giúp bảo vệ người lái và xe khỏi b mud và bụi. Các từ liên quan: 'fender' (phần chắn bùn ô tô), 'mud flap' (tấm chắn bùn nhỏ hơn).
Video minh hoạ Chắn bùn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chắn bùn
Câu hỏi thường gặp về "Chắn bùn"
Chắn bùn tiếng Anh là gì?
Chắn bùn tiếng Anh là "Mudguard" (danh từ), nghĩa là: Phần chắn bùn dùng để ngăn bùn và bụi bẩn bắn lên xe khi di chuyển.
"Mudguard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mudguard" nghĩa tiếng Việt là "Chắn bùn". Chắn bùn giúp bảo vệ người lái và xe khỏi b mud và bụi.
Phát âm "Mudguard" như thế nào?
"Mudguard" có phiên âm IPA /ˈmʌdɡɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mudguard"?
The bicycle has a mudguard to keep the clothes clean. — Xe đạp có chắn bùn để giữ sạch quần áo.