Tiếng Việt
Chắn xích tiếng Anh là gì?
Chắn xích tiếng Anh là Chain guard /ʧeɪn ɡɑːrd/. Vật chắn xích dùng để bảo vệ xích xe đạp hoặc xe máy khỏi bụi bẩn và va đập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chain guard
Ví dụ câu với Chắn xích / Chain guard
- 1
The chain guard helps keep the chain clean and protected.
Chiếc chắn xích giúp giữ cho xích sạch sẽ và an toàn.
- 2
Make sure the chain guard is properly installed.
Hãy đảm bảo chắn xích được lắp đặt đúng cách.
Ghi chú dùng từ Chắn xích
Chắn xích là bộ phận bảo vệ xích xe đạp hoặc xe máy. Các từ liên quan: 'sprocket' (bánh xích), 'chain' (xích), 'gear' (bánh răng).
Video minh hoạ Chắn xích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chắn xích
Câu hỏi thường gặp về "Chắn xích"
Chắn xích tiếng Anh là gì?
Chắn xích tiếng Anh là "Chain guard" (danh từ), nghĩa là: Vật chắn xích dùng để bảo vệ xích xe đạp hoặc xe máy khỏi bụi bẩn và va đập.
"Chain guard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chain guard" nghĩa tiếng Việt là "Chắn xích". Chắn xích là bộ phận bảo vệ xích xe đạp hoặc xe máy.
Phát âm "Chain guard" như thế nào?
"Chain guard" có phiên âm IPA /ʧeɪn ɡɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chain guard"?
Chiếc chắn xích giúp giữ cho xích sạch sẽ và an toàn. — The chain guard helps keep the chain clean and protected.