Tiếng Việt
Chan chan tiếng Anh là gì?
chan chan tiếng Anh là Chan Chan /tʃæn tʃæn/. Một bài hát nổi tiếng của ban nhạc Buena Vista Social Club, thể hiện âm nhạc Cuba truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chan Chan
Ví dụ câu với chan chan / Chan Chan
- 1
Tôi thích nghe bài hát Chan Chan vào buổi sáng.
I enjoy listening to Chan Chan in the morning.
- 2
Chan Chan là một trong những bài hát Cuba nổi tiếng nhất.
Chan Chan is one of the most famous Cuban songs.
Ghi chú dùng từ chan chan
Chan Chan là bài hát nổi tiếng của Cuba, thể hiện âm nhạc truyền thống. Các thuật ngữ liên quan: music (âm nhạc), song (bài hát), Cuba (Cu Ba).
Video minh hoạ chan chan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chan chan
Câu hỏi thường gặp về "chan chan"
Chan chan tiếng Anh là gì?
Chan chan tiếng Anh là "Chan Chan" (danh từ), nghĩa là: Một bài hát nổi tiếng của ban nhạc Buena Vista Social Club, thể hiện âm nhạc Cuba truyền thống.
"Chan Chan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chan Chan" nghĩa tiếng Việt là "chan chan". Chan Chan là bài hát nổi tiếng của Cuba, thể hiện âm nhạc truyền thống.
Phát âm "Chan Chan" như thế nào?
"Chan Chan" có phiên âm IPA /tʃæn tʃæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chan Chan"?
I enjoy listening to Chan Chan in the morning. — Tôi thích nghe bài hát Chan Chan vào buổi sáng.