Tiếng Việt
Chan chứa tiếng Anh là gì?
chan chứa tiếng Anh là overflowing /ˌəʊvərˈfləʊɪŋ/. Rất đầy, tràn ngập, không còn chỗ trống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overflowing
Ví dụ câu với chan chứa / overflowing
- 1
Nồi cơm đang tràn đầy nước.
The pot is overflowing with water.
- 2
Giá trị của cổ phiếu đang tràn ngập thị trường.
The stock value is overflowing in the market.
Ghi chú dùng từ chan chứa
Từ này mô tả trạng thái đầy tràn, vượt quá giới hạn. Các từ liên quan: 'spill' (tràn ra), 'burst' (bị vỡ), 'flood' (lũ lụt).
Video minh hoạ chan chứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chan chứa
Câu hỏi thường gặp về "chan chứa"
Chan chứa tiếng Anh là gì?
Chan chứa tiếng Anh là "overflowing" (tính từ), nghĩa là: Rất đầy, tràn ngập, không còn chỗ trống.
"overflowing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overflowing" nghĩa tiếng Việt là "chan chứa". Từ này mô tả trạng thái đầy tràn, vượt quá giới hạn.
Phát âm "overflowing" như thế nào?
"overflowing" có phiên âm IPA /ˌəʊvərˈfləʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overflowing"?
The pot is overflowing with water. — Nồi cơm đang tràn đầy nước.