Tiếng Việt
Chan chán tiếng Anh là gì?
chan chán tiếng Anh là endlessly dull /ˈɛndləsli dʌl/. Chán ngắt, không còn gì thú vị hoặc mới mẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
endlessly dull
Ví dụ câu với chan chán / endlessly dull
- 1
Công việc này thật sự chán chán.
This job is endlessly dull.
- 2
Buổi họp kéo dài và chán chán.
The meeting was endlessly dull.
Ghi chú dùng từ chan chán
Từ này mô tả sự nhàm chán kéo dài không có điểm nhấn. Các từ liên quan gồm 'boring' (buồn tẻ), 'tedious' (mệt mỏi, buồn tẻ), và 'monotonous' (đều đều, đơn điệu).
Video minh hoạ chan chán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chan chán
Câu hỏi thường gặp về "chan chán"
Chan chán tiếng Anh là gì?
Chan chán tiếng Anh là "endlessly dull" (tính từ), nghĩa là: Chán ngắt, không còn gì thú vị hoặc mới mẻ.
"endlessly dull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"endlessly dull" nghĩa tiếng Việt là "chan chán". Từ này mô tả sự nhàm chán kéo dài không có điểm nhấn.
Phát âm "endlessly dull" như thế nào?
"endlessly dull" có phiên âm IPA /ˈɛndləsli dʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "endlessly dull"?
This job is endlessly dull. — Công việc này thật sự chán chán.