Tiếng Việt
Chân có móng vuốt tiếng Anh là gì?
chân có móng vuốt tiếng Anh là paw /pɔ/. Chân của động vật có móng vuốt, thường dùng để bắt hoặc cào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paw
Ví dụ câu với chân có móng vuốt / paw
- 1
Con mèo cào bằng móng vuốt của nó.
The cat scratched the furniture with its paw.
- 2
Chú chó đi dạo bằng chân có móng vuốt.
The dog walked outside on its paw.
Ghi chú dùng từ chân có móng vuốt
Paw là chân của động vật có móng vuốt như mèo, chó. Các từ liên quan: claw (móng vuốt), paw pad (mảng thịt dưới chân), talon (móng vuốt của chim săn mồi).
Video minh hoạ chân có móng vuốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân có móng vuốt
Câu hỏi thường gặp về "chân có móng vuốt"
Chân có móng vuốt tiếng Anh là gì?
Chân có móng vuốt tiếng Anh là "paw" (danh từ), nghĩa là: Chân của động vật có móng vuốt, thường dùng để bắt hoặc cào.
"paw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paw" nghĩa tiếng Việt là "chân có móng vuốt". Paw là chân của động vật có móng vuốt như mèo, chó.
Phát âm "paw" như thế nào?
"paw" có phiên âm IPA /pɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paw"?
The cat scratched the furniture with its paw. — Con mèo cào bằng móng vuốt của nó.