The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu chân chó tiếng Anh là gì?

dấu chân chó tiếng Anh là Dog paw print /dɒɡ pɔː ˈprɪnt/. Dấu vết chân của chó để lại trên mặt đất.

Hình minh hoạ "dấu chân chó" tiếng Anh là "Dog paw print"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dog paw print

Danh từ
/dɒɡ pɔː ˈprɪnt/

Ví dụ câu với dấu chân chó / Dog paw print

  1. 1

    I found a dog paw print near the door.

    Tôi tìm thấy dấu chân chó gần cửa.

  2. 2

    The dog paw print was fresh in the mud.

    Dấu chân chó còn mới trong bùn.

Ghi chú dùng từ dấu chân chó

Dấu chân chó là vết chân của chó để lại trên mặt đất hoặc bề mặt khác. Các từ liên quan: 'paw' (bàn chân của động vật có móng), 'track' (dấu vết), 'imprint' (dấu in).

Video minh hoạ dấu chân chó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dấu chân chó

Câu hỏi thường gặp về "dấu chân chó"

Dấu chân chó tiếng Anh là gì?

Dấu chân chó tiếng Anh là "Dog paw print" (danh từ), nghĩa là: Dấu vết chân của chó để lại trên mặt đất.

"Dog paw print" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dog paw print" nghĩa tiếng Việt là "dấu chân chó". Dấu chân chó là vết chân của chó để lại trên mặt đất hoặc bề mặt khác.

Phát âm "Dog paw print" như thế nào?

"Dog paw print" có phiên âm IPA /dɒɡ pɔː ˈprɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dog paw print"?

Tôi tìm thấy dấu chân chó gần cửa. — I found a dog paw print near the door.