Tiếng Việt
Móng tiếng Anh là gì?
móng tiếng Anh là nail /neɪl/. Móng là phần cứng của các ngón tay hoặc ngón chân, giúp bảo vệ và hỗ trợ các mô mềm bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nail
Ví dụ câu với móng / nail
- 1
Tôi đã cắt móng tay của mình sáng nay.
I trimmed my nails this morning.
- 2
Móng chân của cô ấy dài và cần cắt gọn.
Her toenails are long and need trimming.
Ghi chú dùng từ móng
Móng dùng để bảo vệ các đầu ngón tay và chân. Các từ liên quan: 'móng tay' (nail on finger), 'móng chân' (toe nail), 'cắt móng' (to trim nails).
Video minh hoạ móng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với móng
Câu hỏi thường gặp về "móng"
Móng tiếng Anh là gì?
Móng tiếng Anh là "nail" (danh từ), nghĩa là: Móng là phần cứng của các ngón tay hoặc ngón chân, giúp bảo vệ và hỗ trợ các mô mềm bên trong.
"nail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nail" nghĩa tiếng Việt là "móng". Móng dùng để bảo vệ các đầu ngón tay và chân.
Phát âm "nail" như thế nào?
"nail" có phiên âm IPA /neɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nail"?
I trimmed my nails this morning. — Tôi đã cắt móng tay của mình sáng nay.