Tiếng Việt
Chân thành xin lỗi tiếng Anh là gì?
chân thành xin lỗi tiếng Anh là sincere apology /sɪnˈsɪr əˈpɑləʤi/. Lời xin lỗi chân thành, thể hiện sự thành thật và xin lỗi một cách nghiêm túc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sincere apology
Ví dụ câu với chân thành xin lỗi / sincere apology
- 1
Tôi xin lỗi chân thành vì đã gây ra sự bất tiện này.
I sincerely apologize for the inconvenience caused.
- 2
Anh ấy gửi lời xin lỗi chân thành sau khi mắc lỗi.
He offered a sincere apology after making a mistake.
Ghi chú dùng từ chân thành xin lỗi
Chân thành xin lỗi là cách thể hiện sự thành tâm trong việc xin lỗi. Các từ liên quan: apology (lời xin lỗi), regret (hối tiếc), remorse (ăn năn).
Video minh hoạ chân thành xin lỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân thành xin lỗi
Câu hỏi thường gặp về "chân thành xin lỗi"
Chân thành xin lỗi tiếng Anh là gì?
Chân thành xin lỗi tiếng Anh là "sincere apology" (cụm từ), nghĩa là: Lời xin lỗi chân thành, thể hiện sự thành thật và xin lỗi một cách nghiêm túc.
"sincere apology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sincere apology" nghĩa tiếng Việt là "chân thành xin lỗi". Chân thành xin lỗi là cách thể hiện sự thành tâm trong việc xin lỗi.
Phát âm "sincere apology" như thế nào?
"sincere apology" có phiên âm IPA /sɪnˈsɪr əˈpɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sincere apology"?
I sincerely apologize for the inconvenience caused. — Tôi xin lỗi chân thành vì đã gây ra sự bất tiện này.