Tiếng Việt
Bảng kiểm điểm tiếng Anh là gì?
bảng kiểm điểm tiếng Anh là apology letter /əˈpɑlədʒi ˈlɛtər/. Thư xin lỗi, một bức thư thể hiện sự xin lỗi chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apology letter
Ví dụ câu với bảng kiểm điểm / apology letter
- 1
Anh ấy đã gửi một bức thư xin lỗi sau khi gây ra sự cố.
He sent an apology letter after causing the incident.
- 2
Cô ấy viết thư xin lỗi vì đã đến muộn.
She wrote an apology letter for being late.
Ghi chú dùng từ bảng kiểm điểm
Bảng kiểm điểm thường dùng để tự kiểm điểm hoặc ghi nhận lỗi lầm, còn thư xin lỗi là hình thức thể hiện sự hối lỗi chính thức. Các từ liên quan gồm 'regret' (hối tiếc), 'apologize' (xin lỗi), 'remorse' (ăn năn).
Video minh hoạ bảng kiểm điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng kiểm điểm
Câu hỏi thường gặp về "bảng kiểm điểm"
Bảng kiểm điểm tiếng Anh là gì?
Bảng kiểm điểm tiếng Anh là "apology letter" (danh từ), nghĩa là: Thư xin lỗi, một bức thư thể hiện sự xin lỗi chính thức.
"apology letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apology letter" nghĩa tiếng Việt là "bảng kiểm điểm". Bảng kiểm điểm thường dùng để tự kiểm điểm hoặc ghi nhận lỗi lầm, còn thư xin lỗi là hình thức thể hiện sự hối lỗi chính thức.
Phát âm "apology letter" như thế nào?
"apology letter" có phiên âm IPA /əˈpɑlədʒi ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apology letter"?
He sent an apology letter after causing the incident. — Anh ấy đã gửi một bức thư xin lỗi sau khi gây ra sự cố.