The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chân thành cảm ơn tiếng Anh là gì?

chân thành cảm ơn tiếng Anh là sincere thanks /sɪnˈsɪr θæŋks/. Lời cảm ơn chân thành, thể hiện sự biết ơn sâu sắc.

Hình minh hoạ "chân thành cảm ơn" tiếng Anh là "sincere thanks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sincere thanks

Cụm từ
/sɪnˈsɪr θæŋks/

Ví dụ câu với chân thành cảm ơn / sincere thanks

  1. 1

    Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

    I sincerely thank you for your help.

  2. 2

    Chân thành cảm ơn vì tất cả những gì bạn đã làm.

    Sincere thanks for everything you've done.

Ghi chú dùng từ chân thành cảm ơn

Chân thành cảm ơn là cách thể hiện lòng biết ơn một cách chân thành. Các từ liên quan: gratitude (lòng biết ơn), appreciation (sự trân trọng), thankful (biết ơn).

Video minh hoạ chân thành cảm ơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chân thành cảm ơn

Câu hỏi thường gặp về "chân thành cảm ơn"

Chân thành cảm ơn tiếng Anh là gì?

Chân thành cảm ơn tiếng Anh là "sincere thanks" (cụm từ), nghĩa là: Lời cảm ơn chân thành, thể hiện sự biết ơn sâu sắc.

"sincere thanks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sincere thanks" nghĩa tiếng Việt là "chân thành cảm ơn". Chân thành cảm ơn là cách thể hiện lòng biết ơn một cách chân thành.

Phát âm "sincere thanks" như thế nào?

"sincere thanks" có phiên âm IPA /sɪnˈsɪr θæŋks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sincere thanks"?

I sincerely thank you for your help. — Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.