Tiếng Việt
Chằn tinh tiếng Anh là gì?
chằn tinh tiếng Anh là ogre /ˈoʊɡər/. Yêu quái khổng lồ trong truyền thuyết, thường gây sợ hãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ogre
Ví dụ câu với chằn tinh / ogre
- 1
Trong truyện cổ tích, chằn tinh thường bắt cóc trẻ em.
In fairy tales, ogres often kidnap children.
- 2
Anh ấy mô tả chằn tinh như một sinh vật khổng lồ và đáng sợ.
He described the ogre as a giant and terrifying creature.
Ghi chú dùng từ chằn tinh
Chằn tinh là sinh vật huyền thoại lớn, thường xuất hiện trong truyện cổ tích Việt Nam và thế giới. Các từ liên quan: 'yêu quái' (monster), 'quái vật' (monster), 'khổng lồ' (giant).
Video minh hoạ chằn tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chằn tinh
Câu hỏi thường gặp về "chằn tinh"
Chằn tinh tiếng Anh là gì?
Chằn tinh tiếng Anh là "ogre" (danh từ), nghĩa là: Yêu quái khổng lồ trong truyền thuyết, thường gây sợ hãi.
"ogre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ogre" nghĩa tiếng Việt là "chằn tinh". Chằn tinh là sinh vật huyền thoại lớn, thường xuất hiện trong truyện cổ tích Việt Nam và thế giới.
Phát âm "ogre" như thế nào?
"ogre" có phiên âm IPA /ˈoʊɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ogre"?
In fairy tales, ogres often kidnap children. — Trong truyện cổ tích, chằn tinh thường bắt cóc trẻ em.