Tiếng Việt
Nữ yêu quái ăn thịt người tiếng Anh là gì?
nữ yêu quái ăn thịt người tiếng Anh là female ogre /ˈfiˌmeɪl ˈoʊɡər/. Một sinh vật trong truyền thuyết là nữ yêu quái có khả năng ăn thịt người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female ogre
Ví dụ câu với nữ yêu quái ăn thịt người / female ogre
- 1
The female ogre in the story was feared by villagers for her cruelty.
Trong câu chuyện, nữ yêu quái được dân làng sợ hãi vì sự tàn bạo của cô ấy.
- 2
Children were warned not to go near the female ogre's lair.
Trẻ em được cảnh báo không được đến gần hang của nữ yêu quái.
Ghi chú dùng từ nữ yêu quái ăn thịt người
Nữ yêu quái ăn thịt người là một loại yêu quái trong truyền thuyết, thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian. Các thuật ngữ liên quan: 'ogre' (yêu quái), 'mythical creature' ( sinh vật thần thoại), 'folklore' (truyền thuyết).
Video minh hoạ nữ yêu quái ăn thịt người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ yêu quái ăn thịt người
Câu hỏi thường gặp về "nữ yêu quái ăn thịt người"
Nữ yêu quái ăn thịt người tiếng Anh là gì?
Nữ yêu quái ăn thịt người tiếng Anh là "female ogre" (cụm từ), nghĩa là: Một sinh vật trong truyền thuyết là nữ yêu quái có khả năng ăn thịt người.
"female ogre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female ogre" nghĩa tiếng Việt là "nữ yêu quái ăn thịt người". Nữ yêu quái ăn thịt người là một loại yêu quái trong truyền thuyết, thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian.
Phát âm "female ogre" như thế nào?
"female ogre" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl ˈoʊɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female ogre"?
Trong câu chuyện, nữ yêu quái được dân làng sợ hãi vì sự tàn bạo của cô ấy. — The female ogre in the story was feared by villagers for her cruelty.