The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chân tình tiếng Anh là gì?

chân tình tiếng Anh là sincerity /sɪnˈsɛrəti/. Tính chân thật, thành thật trong cảm xúc hoặc hành động.

Hình minh hoạ "chân tình" tiếng Anh là "sincerity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sincerity

Tính từ
/sɪnˈsɛrəti/

Ví dụ câu với chân tình / sincerity

  1. 1

    Anh ấy thể hiện sự chân tình trong mọi lời nói của mình.

    He shows sincerity in all his words.

  2. 2

    Chân tình là nền tảng của mọi mối quan hệ tốt đẹp.

    Sincerity is the foundation of all good relationships.

Ghi chú dùng từ chân tình

Chân tình thể hiện sự thành thật và trung thực. Các từ liên quan: thành thật (honesty), trung thực (truthfulness), chân thành (genuineness).

Video minh hoạ chân tình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chân tình

Câu hỏi thường gặp về "chân tình"

Chân tình tiếng Anh là gì?

Chân tình tiếng Anh là "sincerity" (tính từ), nghĩa là: Tính chân thật, thành thật trong cảm xúc hoặc hành động.

"sincerity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sincerity" nghĩa tiếng Việt là "chân tình". Chân tình thể hiện sự thành thật và trung thực.

Phát âm "sincerity" như thế nào?

"sincerity" có phiên âm IPA /sɪnˈsɛrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sincerity"?

He shows sincerity in all his words. — Anh ấy thể hiện sự chân tình trong mọi lời nói của mình.