Tiếng Việt
Ngỡ tiếng Anh là gì?
ngỡ tiếng Anh là thought /θɔːt/. ngỡ là nghĩ hoặc cho rằng điều gì đó là đúng hoặc xảy ra như vậy, thường dựa trên cảm giác hoặc suy nghĩ ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thought
Ví dụ câu với ngỡ / thought
- 1
Tôi ngỡ rằng anh ấy sẽ đến sớm hơn.
I thought he would arrive earlier.
- 2
Cô ấy ngỡ rằng mọi chuyện đã xong, nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm.
She thought everything was finished, but there was still a lot to do.
Ghi chú dùng từ ngỡ
Ngỡ là động từ thể hiện suy nghĩ hoặc niềm tin ban đầu về một sự việc. Các từ liên quan: nghĩ (think), tin (believe), cảm giác (feeling).
Video minh hoạ ngỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngỡ
Câu hỏi thường gặp về "ngỡ"
Ngỡ tiếng Anh là gì?
Ngỡ tiếng Anh là "thought" (động từ), nghĩa là: ngỡ là nghĩ hoặc cho rằng điều gì đó là đúng hoặc xảy ra như vậy, thường dựa trên cảm giác hoặc suy nghĩ ban đầu.
"thought" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thought" nghĩa tiếng Việt là "ngỡ". Ngỡ là động từ thể hiện suy nghĩ hoặc niềm tin ban đầu về một sự việc.
Phát âm "thought" như thế nào?
"thought" có phiên âm IPA /θɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thought"?
I thought he would arrive earlier. — Tôi ngỡ rằng anh ấy sẽ đến sớm hơn.