Tiếng Việt
Tâm tư tiếng Anh là gì?
tâm tư tiếng Anh là thought /θɔt/. Ý nghĩ, cảm xúc trong lòng, suy nghĩ và cảm xúc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thought
Ví dụ câu với tâm tư / thought
- 1
Tôi thường suy nghĩ về tương lai của mình.
I often think about my future.
- 2
Cô ấy chia sẻ những tâm tư của mình với bạn thân.
She shared her thoughts with her best friend.
Ghi chú dùng từ tâm tư
Tâm tư đề cập đến những suy nghĩ và cảm xúc cá nhân. Các từ liên quan gồm có 'mind' (tâm trí), 'emotion' (cảm xúc), 'reflection' (suy ngẫm).
Video minh hoạ tâm tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tâm tư
Câu hỏi thường gặp về "tâm tư"
Tâm tư tiếng Anh là gì?
Tâm tư tiếng Anh là "thought" (danh từ), nghĩa là: Ý nghĩ, cảm xúc trong lòng, suy nghĩ và cảm xúc cá nhân.
"thought" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thought" nghĩa tiếng Việt là "tâm tư". Tâm tư đề cập đến những suy nghĩ và cảm xúc cá nhân.
Phát âm "thought" như thế nào?
"thought" có phiên âm IPA /θɔt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thought"?
I often think about my future. — Tôi thường suy nghĩ về tương lai của mình.