Tiếng Việt
Chăng nữa tiếng Anh là gì?
chăng nữa tiếng Anh là no matter what /noʊ ˈmætər wʌt/. Dù có xảy ra chuyện gì đi nữa, vẫn không thay đổi quyết định hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no matter what
Ví dụ câu với chăng nữa / no matter what
- 1
No matter what happens, I will support you.
Dù chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn.
- 2
No matter what they say, I believe in myself.
Dù họ nói gì đi nữa, tôi vẫn tin vào chính mình.
Ghi chú dùng từ chăng nữa
Chăng nữa là một cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng không quan trọng điều gì xảy ra, quyết định hoặc cảm xúc vẫn giữ nguyên. Các từ liên quan: 'regardless', 'despite', 'although'.
Video minh hoạ chăng nữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chăng nữa
Câu hỏi thường gặp về "chăng nữa"
Chăng nữa tiếng Anh là gì?
Chăng nữa tiếng Anh là "no matter what" (cụm từ), nghĩa là: Dù có xảy ra chuyện gì đi nữa, vẫn không thay đổi quyết định hoặc tình huống.
"no matter what" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no matter what" nghĩa tiếng Việt là "chăng nữa". Chăng nữa là một cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng không quan trọng điều gì xảy ra, quyết định hoặc cảm xúc vẫn giữ nguyên.
Phát âm "no matter what" như thế nào?
"no matter what" có phiên âm IPA /noʊ ˈmætər wʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no matter what"?
Dù chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn. — No matter what happens, I will support you.