Tiếng Việt
Nữa tiếng Anh là gì?
nữa tiếng Anh là more /mɔː/. Thêm nữa, một lượng hoặc số lượng bổ sung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
more
Ví dụ câu với nữa / more
- 1
Bạn có muốn thêm nữa không?
Do you want more?
- 2
Tôi cần thêm thời gian để hoàn thành công việc.
I need more time to finish the work.
Ghi chú dùng từ nữa
Từ 'nữa' dùng để chỉ sự thêm vào hoặc mở rộng. Các từ liên quan: 'thêm' (additional), 'hơn' (more), 'tiếp' (continue).
Video minh hoạ nữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nữa
Câu hỏi thường gặp về "nữa"
Nữa tiếng Anh là gì?
Nữa tiếng Anh là "more" (trạng từ), nghĩa là: Thêm nữa, một lượng hoặc số lượng bổ sung.
"more" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"more" nghĩa tiếng Việt là "nữa". Từ 'nữa' dùng để chỉ sự thêm vào hoặc mở rộng.
Phát âm "more" như thế nào?
"more" có phiên âm IPA /mɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "more"?
Do you want more? — Bạn có muốn thêm nữa không?