The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chánh lục sự tiếng Anh là gì?

chánh lục sự tiếng Anh là chief clerk /ʧif klɜrk/. Chánh lục sự là người giữ vai trò quản lý và điều hành các công việc hành chính trong một tổ chức hoặc cơ quan.

Hình minh hoạ "chánh lục sự" tiếng Anh là "chief clerk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chief clerk

Danh từ
/ʧif klɜrk/

Ví dụ câu với chánh lục sự / chief clerk

  1. 1

    The chief clerk organized all the documents for the meeting.

    Chánh lục sự đã sắp xếp tất cả các tài liệu cho cuộc họp.

  2. 2

    He reported to the chief clerk about the progress of the project.

    Anh ấy báo cáo với chánh lục sự về tiến độ của dự án.

Ghi chú dùng từ chánh lục sự

Chánh lục sự là người quản lý công việc hành chính, liên quan đến các thuật ngữ như 'administrative officer' (nhân viên hành chính), 'secretary' (thư ký), và 'clerk' (thủ quỹ, thư ký nhỏ).

Video minh hoạ chánh lục sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chánh lục sự

Câu hỏi thường gặp về "chánh lục sự"

Chánh lục sự tiếng Anh là gì?

Chánh lục sự tiếng Anh là "chief clerk" (danh từ), nghĩa là: Chánh lục sự là người giữ vai trò quản lý và điều hành các công việc hành chính trong một tổ chức hoặc cơ quan.

"chief clerk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chief clerk" nghĩa tiếng Việt là "chánh lục sự". Chánh lục sự là người quản lý công việc hành chính, liên quan đến các thuật ngữ như 'administrative officer' (nhân viên hành chính), 'secretary' (thư ký), và 'clerk' (thủ quỹ, thư ký nhỏ).

Phát âm "chief clerk" như thế nào?

"chief clerk" có phiên âm IPA /ʧif klɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chief clerk"?

Chánh lục sự đã sắp xếp tất cả các tài liệu cho cuộc họp. — The chief clerk organized all the documents for the meeting.