Tiếng Việt
Nhân viên vận đơn tiếng Anh là gì?
nhân viên vận đơn tiếng Anh là shipping clerk /ˈʃɪpɪŋ klɜrk/. Nhân viên vận đơn là người chịu trách nhiệm xử lý các giấy tờ vận chuyển hàng hóa trong quá trình giao nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shipping clerk
Ví dụ câu với nhân viên vận đơn / shipping clerk
- 1
The shipping clerk prepared all the necessary documents for the shipment.
Nhân viên vận đơn chuẩn bị tất cả các giấy tờ cần thiết cho lô hàng.
- 2
She consulted the shipping clerk to confirm the delivery schedule.
Cô ấy đã hỏi nhân viên vận đơn để xác nhận lịch trình giao hàng.
Ghi chú dùng từ nhân viên vận đơn
Nhân viên vận đơn là người quản lý giấy tờ vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'logistics' (hậu cần), 'freight' (hàng hóa vận chuyển), và 'delivery' (giao hàng).
Video minh hoạ nhân viên vận đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên vận đơn
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên vận đơn"
Nhân viên vận đơn tiếng Anh là gì?
Nhân viên vận đơn tiếng Anh là "shipping clerk" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên vận đơn là người chịu trách nhiệm xử lý các giấy tờ vận chuyển hàng hóa trong quá trình giao nhận.
"shipping clerk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shipping clerk" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên vận đơn". Nhân viên vận đơn là người quản lý giấy tờ vận chuyển.
Phát âm "shipping clerk" như thế nào?
"shipping clerk" có phiên âm IPA /ˈʃɪpɪŋ klɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shipping clerk"?
Nhân viên vận đơn chuẩn bị tất cả các giấy tờ cần thiết cho lô hàng. — The shipping clerk prepared all the necessary documents for the shipment.