Tiếng Việt
Nhân viên nhận hàng tiếng Anh là gì?
nhân viên nhận hàng tiếng Anh là receiving clerk /rəˈsivɪŋ klɜrk/. Nhân viên chịu trách nhiệm nhận và kiểm tra hàng hóa khi giao nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receiving clerk
Ví dụ câu với nhân viên nhận hàng / receiving clerk
- 1
The receiving clerk checked the shipment for damages.
Nhân viên nhận hàng kiểm tra lô hàng bị hư hỏng.
- 2
She reported any discrepancies to the receiving clerk.
Cô ấy báo cáo bất kỳ sai lệch nào cho nhân viên nhận hàng.
Ghi chú dùng từ nhân viên nhận hàng
Nhân viên nhận hàng là người kiểm tra và xác nhận hàng hóa khi nhận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'warehouse staff' (nhân viên kho), 'inventory control' (kiểm soát tồn kho), 'shipping department' (phòng vận chuyển).
Video minh hoạ nhân viên nhận hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên nhận hàng
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên nhận hàng"
Nhân viên nhận hàng tiếng Anh là gì?
Nhân viên nhận hàng tiếng Anh là "receiving clerk" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm nhận và kiểm tra hàng hóa khi giao nhận.
"receiving clerk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receiving clerk" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên nhận hàng". Nhân viên nhận hàng là người kiểm tra và xác nhận hàng hóa khi nhận.
Phát âm "receiving clerk" như thế nào?
"receiving clerk" có phiên âm IPA /rəˈsivɪŋ klɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receiving clerk"?
Nhân viên nhận hàng kiểm tra lô hàng bị hư hỏng. — The receiving clerk checked the shipment for damages.